Bản dịch của từ 𧘢 trong tiếng Việt
𧘢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hù | ㄏㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𧘢 (Danh từ)
【hù】
01
Áo ngắn, kiểu áo mặc nhanh gọn như áo khoác ngắn (nhớ câu: 𧘢 là áo ngắn, mặc nhanh như hù!);
短衣。《類篇•衣部》“𧘢,短衣。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【hù】【ㄏㄨˋ】【HÙ】
- Các biến thể:
- 𧘛, 祗
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,互
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丿丨丿丶一乚乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊺
婟
護
蔰
户
戽
㺉
綔
沍
枑
昈
姱
泜
祬
胝
菭
呮
祗
卮
椥
稙
支
䃽
憄
袶
袳
褕
䘯
襈
䙘
䙨
衯
䘦
褸
袸
裸
毖
狫
䄂
哜
㢂
畐
咣
係
茤
籸
㘢
胉
