Bản dịch của từ 𧘥 trong tiếng Việt

𧘥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǔ

ㄋㄧㄡˇN/AN/AN/A

𧘥 (Tính từ)

niǔ
01

Áo quần mềm mại, dễ chịu như vải mềm (nhớ đến cảm giác 'nữu' như vải mềm mại).

衣软。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là cái nút áo, cái cúc bấm trên quần áo (như nút áo trong tiếng Việt).

同“纽”。纽扣。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧘥
Bính âm:
【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép