Bản dịch của từ 𧘥 trong tiếng Việt
𧘥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𧘥 (Tính từ)
【niǔ】
01
Áo quần mềm mại, dễ chịu như vải mềm (nhớ đến cảm giác 'nữu' như vải mềm mại).
衣软。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống chữ “纽”, nghĩa là cái nút áo, cái cúc bấm trên quần áo (như nút áo trong tiếng Việt).
同“纽”。纽扣。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
