Bản dịch của từ 𧘨 trong tiếng Việt
𧘨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diāo | ㄉㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𧘨 (Danh từ)
【diāo】
01
Trang phục của một số dân tộc thiểu số thời xưa (như bộ đồ truyền thống độc đáo của các dân tộc).
古代的一种少数民族服装。
Ví dụ
02
Áo phủ quan tài, như chiếc áo đặc biệt cho người đã khuất (giúp nhớ: 'điêu' giống 'điệu' trong điệu bộ trang nghiêm của tang lễ).
~衣,棺衣也。
Ví dụ
