Bản dịch của từ 𧘨 trong tiếng Việt

𧘨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

𧘨 (Danh từ)

diāo
01

Trang phục của một số dân tộc thiểu số thời xưa (như bộ đồ truyền thống độc đáo của các dân tộc).

古代的一种少数民族服装。

Ví dụ
02

Áo phủ quan tài, như chiếc áo đặc biệt cho người đã khuất (giúp nhớ: 'điêu' giống 'điệu' trong điệu bộ trang nghiêm của tang lễ).

~衣,棺衣也。

Ví dụ
𧘨
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Hình thái radical:
⿳,亠,弔,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚一乚丨丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép