Bản dịch của từ 𧘩 trong tiếng Việt

𧘩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

𧘩 (Danh từ)

diāo
01

Giống như chữ 𧘨, nghĩa là áo quan (áo mặc cho quan tài, dễ nhớ như 'điêu' = điệu bộ mặc áo quan)

同“𧘨”。棺衣也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧘩
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Hình thái radical:
⿱,方,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép