Bản dịch của từ 𧘭 trong tiếng Việt

𧘭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣN/AN/AN/A

𧘭 (Danh từ)

qīn
01

Cái chăn, tấm đắp ấm áp như chiếc 'kỳ' che thân trong đêm lạnh (giống chữ '').

同“衾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧘭
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【KỲ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,亠,今,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶一乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép