Bản dịch của từ 𧘱 trong tiếng Việt

𧘱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇN/AN/AN/A

𧘱 (Danh từ)

01

Một dạng chữ viết sai hoặc biến thể của chữ “”, theo sách cổ ghi lại trong '唐韵考' của Kỷ Dung Thư thời Thanh, dùng để chỉ một loại chữ hoặc ký hiệu đặc biệt.

或“䃾”之讹。清·纪容舒《唐韵考(文渊阁四库本)》:“匕,卑履切。秕㠲纰疕𧘱。”

Ví dụ
𧘱
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Hình thái radical:
⿰,衤,比
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép