Bản dịch của từ 𧘲 trong tiếng Việt

𧘲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wén

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𧘲 (Danh từ)

wén
01

Chữ thứ 61 trong khu vực 39 của bộ 八辅, dùng để phân loại chữ Hán trong từ điển; như một mã số đặc biệt giúp nhớ chữ.

《八辅》第39区,第61字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧘲
Bính âm:
【wén】【ㄨㄣˊ】【VẤN】
Hình thái radical:
⿰,衤,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép