ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧘹
Bảng phân tích âm vị 𧘹
Tāi
(Phương ngữ Quảng Đông) Từ mượn âm tiếng Anh 'tie', nghĩa là cà vạt (dây thắt cổ áo) quen thuộc trong trang phục công sở.
〈方言〉广东方言。英语tie的音译,即领带。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép