Bản dịch của từ 𧙁 trong tiếng Việt

𧙁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋN/AN/AN/A

𧙁 (Tính từ)

zhì
01

Áo quần không đủ rộng để duỗi ra (như áo chật không thoải mái).

衣不伸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧙁
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,此,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一一乚丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép