Bản dịch của từ 𧙇 trong tiếng Việt

𧙇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ròng

ㄖㄨㄥˋN/AN/AN/A

𧙇 (Danh từ)

ròng
01

Áo dài, áo choàng dài (mặc che phủ toàn thân, rộng rãi như áo dài truyền thống)

长衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áo ma quái (như áo tang ma trong truyện cổ tích Việt)

鬼衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧙇
Bính âm:
【ròng】【ㄖㄨㄥˋ】【DUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,宂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶丶乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép