Bản dịch của từ 𧙐 trong tiếng Việt

𧙐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīn

ㄑㄧㄣN/AN/AN/A

𧙐 (Danh từ)

qīn
01

Cái chăn, tấm đắp giữ ấm như 'quyển' trong câu 'quyển yên' (chăn ấm áp).

同“衾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧙐
Bính âm:
【qīn】【ㄑㄧㄣ】【QUYỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,夲,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿丶一丨丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép