Bản dịch của từ 𧙞 trong tiếng Việt

𧙞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𧙞 (Danh từ)

01

〔khí〕chỗ xẻ giữa váy, giống như khe hở giúp dễ dàng cử động chân (nhớ câu 'váy xẻ khe, chân bước nhẹ nhàng').

〔~膝〕裙子正中开衩的地方。

Ví dụ
𧙞
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿰,衤,朿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丨乚丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép