Bản dịch của từ 𧙣 trong tiếng Việt

𧙣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˊN/AN/AN/A

𧙣 (Danh từ)

01

Áo không tay, giống như chiếc yếm hoặc áo ba lỗ, thường mặc bên trong hoặc trong mùa hè (như 'áo đề' mát mẻ).

坎肩,背心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧙣
Bính âm:
【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
Hình thái radical:
⿰,衤,夷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép