Bản dịch của từ 𧙬 trong tiếng Việt

𧙬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

𧙬 (Động từ)

01

Nghi ngờ giống như chữ “𧙉” (giúp nhớ là hai chữ này có thể thay thế nhau).

疑同“𧙉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quấn quýt, bao bọc chặt chẽ như dây thừng quấn quanh.

缠裹。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧙬
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Hình thái radical:
⿳,亠,𫩏,衣
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚丨一丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép