Bản dịch của từ 𧙱 trong tiếng Việt

𧙱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pèi

ㄆㄟˋN/AN/AN/A

𧙱 (Danh từ)

pèi
01

Cùng nghĩa với chữ “” (bội: vật trang trí đeo trên người, như dây chuyền, phù hiệu). Ví dụ: bội ngọc, bội ngà dễ nhớ như “bội” đeo trên người.

同“佩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧙱
Bính âm:
【pèi】【ㄆㄟˋ】【BỘI】
Hình thái radical:
⿰,衤,𫥞,⿰,衤,⿵,𠘨,帀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿乚一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép