ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧙻
Bảng phân tích âm vị 𧙻
Luò
Lớp da rắn, ve sầu hay các loài khác lột ra, như chiếc áo cũ bỏ đi của chúng.
〈越南释义〉读音lốt,蛇、蝉等蜕下来的皮。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép