ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧚅
Bảng phân tích âm vị 𧚅
Lǎng
〔~褬〕quần áo rách nát, như chiếc quần rách ở chỗ đáy (giúp nhớ: 'lãng' nghe như 'ráng' vá quần rách).
〔~褬〕衣服破烂。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép