Bản dịch của từ 𧚗 trong tiếng Việt
𧚗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pīng | ㄆㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
𧚗 (Động từ)
【pīng】
01
Giống chữ “拼” (ghép, nối, ráp lại); ví dụ như may vá, cắt rời rồi ráp lại thành đồ mới, dễ nhớ như “bính” là ghép nối thành hình dáng mới.
同“拼”。《型世言》第三回:“如今我在这行中,也会折拽,比如小袖道袍,把摆拆出~,依然时样;短小道袍,变改女袄,袖也有得~。”(25页,齐鲁书社,1995)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
