Bản dịch của từ 𧚜 trong tiếng Việt

𧚜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

𧚜 (Động từ)

chǐ
01

Cùng nghĩa với chữ “” (cởi, tước bỏ) – nhớ như “trỉ” là tước bỏ, giống như cởi áo ngoài.

同“褫”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧚜
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【TRỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,衤,乕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丿一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép