Bản dịch của từ 𧚹 trong tiếng Việt

𧚹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǔn

ㄍㄨㄣˇN/AN/AN/A

𧚹 (Danh từ)

gǔn
01

Giống như chữ “”, chỉ loại áo bào có họa tiết trang trọng, thường dùng trong triều đình (dễ nhớ: “quần” áo bào vua chúa).

同“衮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧚹
Bính âm:
【gǔn】【ㄍㄨㄣˇ】【QUẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,亠,⿴,北,口,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨乚一丨一一一乚丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép