Bản dịch của từ 𧛇 trong tiếng Việt
𧛇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𧛇 (Danh từ)
【cháng】
01
Họ Trường, một họ phổ biến trong tiếng Hoa (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'trường' trong 'trường học').
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔𧛇袖〕có nghĩa giống như “长袖” (tay áo dài), dễ nhớ vì '袖' là tay áo, '长' là dài.
〔𧛇袖〕同“长袖”。
Ví dụ
