Bản dịch của từ 𧛡 trong tiếng Việt

𧛡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

𧛡 (Danh từ)

shān
01

Phần chính giữa của dây tua () treo trên cờ xưa, như 'sơn' là phần trung tâm nổi bật của cờ.

古代旌旗垂饰物(旒)的正幅。

Ví dụ
02

Hành động may vá vải, như 'sơn' giúp nối liền các mảnh vải lại với nhau.

缝帛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧛡
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SƠN】
Các biến thể:
縿
Hình thái radical:
⿰,衤,咸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丿一丨乚一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép