Bản dịch của từ 𧛢 trong tiếng Việt

𧛢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇN/AN/AN/A

𧛢 (Tính từ)

zhǐ
01

~〕Quần áo rách rưới, tả tơi như giẻ lau (giúp nhớ: chỉ - chỉa rách).

〔䘢~〕破烂衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ “𧝉”, cũng chỉ trạng thái rách nát.

同“𧝉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧛢
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
𧝉
Hình thái radical:
⿰,衤,致
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一乚丶一丨一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép