Bản dịch của từ 𧛢 trong tiếng Việt
𧛢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | N/A | N/A | N/A |
𧛢 (Tính từ)
【zhǐ】
01
〔䘢~〕Quần áo rách rưới, tả tơi như giẻ lau (giúp nhớ: chỉ - chỉa rách).
〔䘢~〕破烂衣服。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ “𧝉”, cũng chỉ trạng thái rách nát.
同“𧝉”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
