Bản dịch của từ 𧛭 trong tiếng Việt

𧛭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋN/AN/AN/A

𧛭 (Danh từ)

ruò
01

Cây cải (), giống như rau cải thường dùng trong bữa ăn Việt Nam, dễ nhớ vì '𧛭' âm gần giống 'nhược' và là loại rau nhỏ.

芥也。《太平御览·珍宝部六·玳瑁》:“《春秋考异邮》曰:承石取铁,玳瑁吸𧛭。类相致也。𧛭,芥也。𧛭音若。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧛭
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHƯỢC】
Hình thái radical:
⿰,衤,若
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丨丨一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép