Bản dịch của từ 𧛮 trong tiếng Việt
𧛮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𧛮 (Danh từ)
【jīn】
01
Chữ viết sai của '襟' (kham), nghĩa là phần trước của áo hoặc túi đựng đồ nhỏ như cái bao (gợi nhớ '荷包' là túi đựng tiền trong văn hóa Việt), giúp liên tưởng dễ nhớ.
“襟”讹字。民国《东莞县志·卷三十·前事略二·元》引《黄通志》:“十六年,李恒以其子世安,监广州,设广州路州县达鲁花赤。”原按,《黄志》引草木子云达鲁花赤,华言荷包上~子也。
Ví dụ
