Bản dịch của từ 𧛹 trong tiếng Việt

𧛹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wēng

ㄨㄥN/AN/AN/A

𧛹 (Danh từ)

wēng
01

~〕Tên một loại áo mặc (giống như áo choàng), dễ nhớ như 'áo ấm ấm' trong mùa đông.

〔䙦~〕衣名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧛹
Bính âm:
【wēng】【ㄨㄥ】【翁】
Hình thái radical:
⿰,衤,翁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丶乚丶乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép