Bản dịch của từ 𧛻 trong tiếng Việt

𧛻

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suǒ

ㄙㄨㄛˇN/AN/AN/A

𧛻 (Từ tượng thanh)

suǒ
01

Âm thanh phát ra khi quần áo cọ xát, như tiếng “soạt soạt” của áo quần khi di chuyển.

〔~~〕衣服发出的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧛻
Bính âm:
【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỎA】
Hình thái radical:
⿰,衤,索
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丨丶乚乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép