Bản dịch của từ 𧛼 trong tiếng Việt

𧛼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𧛼 (Danh từ)

xiè
01

Tên gọi chung của quần áo trong vùng đất cổ của người Ngô (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'hiệt' như 'áo hiệt' – quần áo của người Ngô xưa).

古代吴地人对衣的总称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧛼
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【HIỆT】
Hình thái radical:
⿰,衤,射
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丨乚一一一丿一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép