ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧛾
Bảng phân tích âm vị 𧛾
Kè
〔~裆〕a. Loại áo khoác không tay cổ xưa, giống như áo yếm hoặc áo gi-lê. b. Loại áo dài dành cho phụ nữ thời xưa.
〔~裆〕a.古代的一种坎肩,背心。b.古代妇女穿的一种长袍。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép