Bản dịch của từ 𧜅 trong tiếng Việt

𧜅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋN/AN/AN/A

𧜅 (Danh từ)

jiè
01

Lớp lưới mỏng trên áo, như mạng che áo (giúp nhớ: 'khiết' như 'kết' lưới trên áo).

衣上罗。

Ví dụ
02

Áo khoác hoặc áo trên cùng mặc bên ngoài.

上衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧜅
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【KHIẾT】
Các biến thể:
𧛪, 𧞔
Hình thái radical:
⿰,衤,害
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶丶乚丿一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép