Bản dịch của từ 𧜐 trong tiếng Việt

𧜐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋN/AN/AN/A

𧜐 (Tính từ)

zhuì
01

Chỉ trạng thái rũ xuống, treo lơ lửng như cành cây trễ xuống, dễ nhớ như câu 'mắt trễ, miệng trễ' (dáng vẻ buồn ngủ, mệt mỏi).

喃字。读音trễ,下垂,耷拉。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧜐
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRỄ】
Hình thái radical:
⿺,𮕤,怠
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶乚乚丶丨乚一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép