Bản dịch của từ 𧜛 trong tiếng Việt
𧜛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láng | ㄌㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
𧜛 (Tính từ)
【láng】
01
〔~襠〕quần áo rộng thùng thình, không ôm sát người (như quần áo của ông Lang)
〔~襠〕郎当。形容衣服宽大不合身。(见《汉语大词典》第9卷110页)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ〉〔quần ~〕quần lót (theo tiếng Phúc Kiến)
〈方言〉〔裤~〕裤衩。闽语。(见《汉语方言大词典》6343页)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
