Bản dịch của từ 𧜜 trong tiếng Việt
𧜜
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𧜜 (Tính từ)
【shèng】
01
Chữ 𧜜 là cách viết cổ hoặc tục của chữ '勝' (thắng), nghĩa là chiến thắng, vượt qua (giống như trong câu 'thắng lợi vang dội'). (Ghi nhớ: '勝' đọc là 'thắng', dễ nhớ vì gần giống từ 'thắng' trong tiếng Việt).
俗“勝”。《可洪音義》:“腃安:上尸證反。正作勝。”離~:同上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
