Bản dịch của từ 𧜜 trong tiếng Việt

𧜜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋN/AN/AN/A

𧜜 (Tính từ)

shèng
01

Chữ 𧜜 là cách viết cổ hoặc tục của chữ '' (thắng), nghĩa là chiến thắng, vượt qua (giống như trong câu 'thắng lợi vang dội'). (Ghi nhớ: '' đọc là 'thắng', dễ nhớ vì gần giống từ 'thắng' trong tiếng Việt).

俗“勝”。《可洪音義》:“腃安:上尸證反。正作勝。”離~:同上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧜜
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THẮNG】
Hình thái radical:
⿰,月,𧙯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丶丿一一丿丶丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép