ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧜠
Bảng phân tích âm vị 𧜠
Shuài
Loại áo làm từ lông thú hoặc vải gai thô, giống như áo len thô ráp, dễ nhớ như 'áo thú' (thú vật) và 'áo thô' (vải thô).
用兽毛或粗麻制成的衣服。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép