Bản dịch của từ 𧜤 trong tiếng Việt

𧜤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𧜤 (Danh từ)

01

[~] Cái yếm nhỏ dành cho trẻ em, dùng để giữ yếm quanh cổ bé như chiếc khăn quàng nhỏ (giúp bé không bị dơ khi ăn).

[~袼]又作“繄袼”,小兒的圍涎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧜤
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Hình thái radical:
⿱,殹,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丿一一丿丶乚丿乚乚丶丶一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép