Bản dịch của từ 𧜲 trong tiếng Việt

𧜲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuò

ㄊㄨㄛˋN/AN/AN/A

𧜲 (Danh từ)

tuò
01

Áo không có tay, như áo ba lỗ (dễ nhớ: 'thoát' tay, áo không tay)

无袖衣。疑为“䙃”讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧜲
Bính âm:
【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁT】
Hình thái radical:
⿰,衤,⿱,谷,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丶丿丶丨乚一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép