Bản dịch của từ 𧜴 trong tiếng Việt
𧜴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | N/A | N/A | N/A |
𧜴 (Động từ)
【guī】
01
Chữ viết sai của '摫', nghĩa là cắt, cắt may quần áo (như cắt vải để may áo). Ví dụ trong văn cổ, dùng để chỉ việc cắt vải làm áo, dễ nhớ như 'cắt - quy' (quy = cắt may).
“摫”的讹字。剪裁。祖構《逐贫赋》:“……开门送之;又为富女,作嫈嫇像,裁𧜴为衣,镂木为质……”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
