Bản dịch của từ 𧜴 trong tiếng Việt

𧜴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𧜴 (Động từ)

guī
01

Chữ viết sai của '', nghĩa là cắt, cắt may quần áo (như cắt vải để may áo). Ví dụ trong văn cổ, dùng để chỉ việc cắt vải làm áo, dễ nhớ như 'cắt - quy' (quy = cắt may).

“摫”的讹字。剪裁。祖構《逐贫赋》:“……开门送之;又为富女,作嫈嫇像,裁𧜴为衣,镂木为质……”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧜴
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,衤,規
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一一丿丶丨乚一一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép