Bản dịch của từ 𧝁 trong tiếng Việt

𧝁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuān

ㄒㄩㄢN/AN/AN/A

𧝁 (Danh từ)

xuān
01

Nghi ngờ giống chữ “” (một họ tên), dễ nhớ như tên người quen.

疑同“禤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ dùng để đặt tên, thường dùng trong tên người.

取名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧝁
Bính âm:
【xuān】【ㄒㄩㄢ】【XUÂN】
Hình thái radical:
⿰,衤,⿱,罒,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丨乚丨丨一乚丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép