Bản dịch của từ 𧝊 trong tiếng Việt

𧝊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𧝊 (Động từ)

shì
01

May mặc, trang trí quần áo (giống như “” để nhớ là ‘thức’ trang phục cho đẹp)

装织。疑同“饰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧝊
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỨC】
Các biến thể:
𧙢
Hình thái radical:
⿰,衤,戠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶一丶丿一丨乚一一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép