Bản dịch của từ 𧝑 trong tiếng Việt

𧝑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋN/AN/AN/A

𧝑 (Danh từ)

zhàn
01

Áo lụa mỏng màu đỏ tươi, như chiếc áo 'đan' đỏ rực rỡ (như trong câu 'đan đỏ' dễ nhớ)

红色的细纱衣服。《説文•衣部》:“𧝑,丹縠衣也。”

Ví dụ
02

Áo của hoàng hậu thời xưa, tượng trưng cho quyền quý và sang trọng

古代王后的衣服。《玉篇•衣部》:“𧝑,王后衣也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧝑
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【TRẢM】
Các biến thể:
襢, 𧝣
Hình thái radical:
⿳,亠,㠭,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一一丨一一丨一一丨一一丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép