Bản dịch của từ 𧝕 trong tiếng Việt
𧝕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𧝕 (Danh từ)
【wéi】
01
Giống như chữ “䙟”, chỉ loại áo khoác dày, nặng (nhớ câu: “Áo 𧝕 như áo ấm, giữ ấm thân thân”)
同“䙟”。《類篇•衣部》:“䙟,《説文》:‘重衣貌。’或書作𧝕。”裹。《玉篇•衣部》:“𧝕,裹也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quấn, bọc (như bọc áo ấm, giữ ấm cơ thể)
裹。《玉篇•衣部》:“𧝕,裹也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
