ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧝘
Bảng phân tích âm vị 𧝘
Bào
Phần trước của áo, giống như 'bảo bọc' thân thể.
衣服的前襟。
Ôm ấp, giữ chặt trong lòng, như vòng tay bao bọc yêu thương.
怀抱。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép