Bản dịch của từ 𧝘 trong tiếng Việt

𧝘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

𧝘 (Danh từ)

bào
01

Phần trước của áo, giống như 'bảo bọc' thân thể.

衣服的前襟。

Ví dụ
02

Ôm ấp, giữ chặt trong lòng, như vòng tay bao bọc yêu thương.

怀抱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧝘
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Các biến thể:
𪊬
Hình thái radical:
⿰,衤,裒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶一丿丨一乚一一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép