Bản dịch của từ 𧝜 trong tiếng Việt

𧝜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

𧝜 (Danh từ)

liáo
01

〔~〕một loại quần nhỏ, giống như quần lót hoặc quần ngắn ôm sát, thường mặc bên trong quần dài (giúp giữ ấm hoặc tiện lợi khi vận động).

〔~袴〕小套裤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧝜
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÁO】
Hình thái radical:
⿰,衤,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一丿丶丶丿丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép