Bản dịch của từ 𧝞 trong tiếng Việt

𧝞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄎㄚˇN/AN/AN/A

𧝞 (Danh từ)

01

Từ đồng nghĩa với chữ , thường dùng trong tiếng Quảng Đông chỉ màu kaki (màu nâu nhạt giống màu quần áo quân đội)

同“禨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧝞
Bính âm:
【ㄎㄚˇ】【KHẢ】
Hình thái radical:
⿰,衤,幾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶乚乚丶乚乚丶一丿丶乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép