Bản dịch của từ 𧝥 trong tiếng Việt

𧝥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˋN/AN/AN/A

𧝥 (Danh từ)

01

Giống như chữ , dùng làm tên người, ví dụ như vua sĩ Đệ thời Tống (tên người nổi tiếng thời Tống).

同“㒟”。人名用字。王士~(宋代人)。

Ví dụ
𧝥
Bính âm:
【dì】【ㄉㄧˋ】【ĐỆ】
Hình thái radical:
⿳,亠,傌,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丨一一一丨乚丶丶丶丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép