Bản dịch của từ 𧝨 trong tiếng Việt

𧝨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chào

ㄔㄠˋN/AN/AN/A

𧝨 (Danh từ)

chào
01

Chữ Nôm đọc là 'chéo', nghĩa là buộc khăn trên đầu, hoặc hình chéo nhau. Ví dụ: vải có hoa văn chéo như kiểu vải sọc chéo (斜纹布).

喃字。读音chéo,系上(头巾),交叉。〔~𦁣〕斜纹布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧝨
Bính âm:
【chào】【ㄔㄠˋ】【THIỆU】
Hình thái radical:
⿰,衤,詔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丶一一一丨乚一乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép