ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧝩
Bảng phân tích âm vị 𧝩
N/A
Chữ Nôm. Đọc là đoàng, ví dụ như trong từ 𫼢~ nghĩa là nghiền nát, xé thành từng mảnh nhỏ (giống như bột mì bị đoàng ra).
喃字。读音toàng,〔𫼢~〕粉碎,撕成碎片。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép