ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𧝰
Bảng phân tích âm vị 𧝰
Ǎo
Cùng nghĩa với “áo” – loại trang phục mặc trên người, giữ ấm và trang trí (như áo khoác).
同“袄”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên người dùng ở Đài Loan, đọc theo âm Hán Việt là “áo” (ǎo).
〈见于台湾人名〉拼音ǎo。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép