Bản dịch của từ 𧝰 trong tiếng Việt

𧝰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎo

ㄠˇN/AN/AN/A

𧝰 (Danh từ)

ǎo
01

Cùng nghĩa với “áo” – loại trang phục mặc trên người, giữ ấm và trang trí (như áo khoác).

同“袄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên người dùng ở Đài Loan, đọc theo âm Hán Việt là “áo” (ǎo).

〈见于台湾人名〉拼音ǎo。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧝰
Bính âm:
【ǎo】【ㄠˇ】【ÁO】
Hình thái radical:
⿰,衤,𫒀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丨乚丿丶丿一丨丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép