Bản dịch của từ 𧝻 trong tiếng Việt

𧝻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

𧝻 (Danh từ)

jùn
01

Giống như chữ 𤮪, chỉ loại lông vũ dùng để săn bắn (như lông chim săn), chữ này có thể được viết khác với bộ y hoặc bộ quần.

同“𤮪”。《説文•㼱部》:“𤮪羽獵韋絝。从㼱灷聲。𧝻或从衣从𣍹。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𧝻
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
Các biến thể:
𤮪
Hình thái radical:
⿳,亠,𦩎,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿乚丶丶一丶丿丿丶一丿丨丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép