Bản dịch của từ 𧞄 trong tiếng Việt

𧞄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ǎo

ㄠˇN/AN/AN/A

𧞄 (Danh từ)

ǎo
01

Cùng nghĩa với “áo” – loại trang phục mặc trên người, như áo khoác (giúp nhớ: 𧞄 giống áo khoác giữ ấm mùa đông)

同“袄”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𧞄
Bính âm:
【ǎo】【ㄠˇ】【ÁO】
Hình thái radical:
⿰,衤,粤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶丿丨乚丿丶丿一丨丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép